Có 2 kết quả:

鑲嵌 xiāng qiàn ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ镶嵌 xiāng qiàn ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to inlay
(2) to embed
(3) to set (e.g. a jewel in a ring)
(4) tiling
(5) tesselation

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to inlay
(2) to embed
(3) to set (e.g. a jewel in a ring)
(4) tiling
(5) tesselation

Bình luận 0